Máy tạo nitơ lỏng
Máy tạo nitơ lỏng là giải pháp tối ưu giúp sản xuất nitơ tại chỗ, tiết kiệm chi phí và đảm bảo nguồn cung ổn định. Liên hệ Thiết Bị Việt Á qua Hotline 0988 947064 (em Thúy) để được tư vấn và báo giá nhanh chóng. Trong các lĩnh vực từ y sinh, thực […]
Danh mục: Máy tạo khí Nitơ
Máy tạo nitơ lỏng là giải pháp tối ưu giúp sản xuất nitơ tại chỗ, tiết kiệm chi phí và đảm bảo nguồn cung ổn định. Liên hệ Thiết Bị Việt Á qua Hotline 0988 947064 (em Thúy) để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
Trong các lĩnh vực từ y sinh, thực phẩm đến công nghiệp bán dẫn, nitơ lỏng (LN2) đóng vai trò là một chất làm lạnh và bảo quản không thể thay thế nhờ nhiệt độ cực thấp và tính chất trơ đặc trưng. Theo truyền thống, các đơn vị thường phải mua nitơ lỏng từ các nhà cung cấp bên ngoài và lưu trữ trong các bình chứa cồng kềnh. Tuy nhiên, sự ra đời của máy tạo nitơ lỏng tại chỗ đã tạo ra một bước ngoặt lớn, giúp các doanh nghiệp và viện nghiên cứu tự sản xuất nguồn cung cho riêng mình, đảm bảo tính liên tục và an toàn tối đa.
Thông số kỹ thuật máy tạo nitơ lỏng
| LNG10 | LNG20 | LNG40 | LNG80 | |
| Khối lượng nito lỏng (l/ngày) | 6 – 10 | 15 – 20 | 33 – 40 | 70 – 80 |
| Tích hợp bình chứa dung tích (l) | 20 | 50 (tùy chọn 35) | 100 | 210 |
| Máy nén khí | Đã bao gồm | Đã bao gồm | Đã bao gồm | Đã bao gồm |
| Hệ thống điều khiển | Điều khiển tương tự | Màn hình cảm ứng đồ họa màu HMI | Màn hình cảm ứng đồ họa màu HMI | Màn hình cảm ứng đồ họa màu HMI |
| Tùy chọn đầu vào điện | 220V 50Hz hoặc 110V 60Hz (1 pha) | 220V 50Hz hoặc 110V 60Hz (1 pha) | 220V 50Hz hoặc 110V 60Hz (1 pha) | 220V, 380V, 415V 50Hz/60Hz (3 pha) |
| Công suất tiêu thụ (kW) | 3.0 @50Hz | 3.0 @50Hz | 3.0 @50Hz | 7.0 @50Hz
8.4 @60Hz |
| Độ cao tối đa (m) | Lên đến 3000 | Lên đến 3000 | Lên đến 3000 | Lên đến 3000 |
| Phạm vi nhiệt độ môi trường (0C) | +4 đến +32 | +4 đến +32 | +4 đến +32 | +4 đến +50 |
| Độ ồn (dBA) | 65 @1m | 65 @1m | 65 @1m | 65 @1m |
| Kích thước (LxWxH cm) | 60x60x170 | 80x60x180 | 120x60x180 | 160x80x180 |
| Trọng lượng (kg) | 120 | 300 | 350 | 450 |
| Phiên bản làm mát bằng nước | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn | Có sẵn |
| Thông tin đặt hàng | LLN10AC | LLN20AC | LLN40AC | LLN80AC |
Công nghệ và Nguyên lý hoạt động

Hầu hết các dòng máy tạo nitơ lỏng hiện đại, chẳng hạn như dòng LNG của Labtech hoặc các hệ thống công nghiệp, thường kết hợp hai quy trình chính:
- Tạo khí nitơ tinh khiết: Sử dụng công nghệ PSA (Pressure Swing Adsorption – Hấp thụ áp suất chuyển đổi). Hệ thống dùng các hạt carbon CMS để hấp thụ oxy và các tạp chất từ không khí nén, giữ lại luồng khí nitơ có độ tinh khiết cực cao, có thể lên đến 99,9999%.
- Hóa lỏng khí nitơ: Khí nitơ sau khi làm tinh sẽ được đưa qua hệ thống làm lạnh sâu (thường dùng máy nén Helium hồi lưu) để chuyển sang trạng thái lỏng và lưu trữ trong bình Dewar tích hợp chân không.
Xem thêm:
Lợi ích vượt trội của việc tự sản xuất nitơ lỏng

Việc trang bị máy tạo nitơ lỏng mang lại nhiều ưu điểm so với việc mua lẻ truyền thống:
- Tự chủ và Tiện lợi: Người dùng có thể sản xuất nitơ lỏng bất cứ lúc nào theo nhu cầu thực tế, loại bỏ gánh nặng theo dõi mức LN2 hàng ngày và rắc rối khi vận chuyển các bình chứa nặng nề.
- An toàn và Tiết kiệm: Máy giảm thiểu rủi ro trong quản lý kho và phân phối các chai LN2 áp suất cao. Về mặt kinh tế, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, nhưng doanh nghiệp có thể hoàn vốn sau 2-3 năm sử dụng do chi phí vận hành thấp (chủ yếu là điện năng).
- Hoạt động ổn định: Các dòng máy như của ULVAC hay Labtech tích hợp nguồn điện dự phòng hoặc chế độ ECO, giúp duy trì việc làm mát các mẫu sinh học quan trọng ngay cả khi mất điện do thiên tai.
Ứng dụng đa dạng

Máy tạo nitơ lỏng phục vụ cho nhiều lĩnh vực thiết yếu:
- Y sinh và Nghiên cứu: Bảo quản lạnh tế bào gốc (iPS), mô, vắc xin, tinh trùng, trứng đã thụ tinh và các mẫu vi khuẩn, virus.
- Thực phẩm và Đồ uống: Máy được dùng để nhỏ nitơ vào nước giải khát đóng lon giúp bảo quản khỏi oxy hóa, tạo áp lực để lon không bị xẹp và tạo hiệu ứng thẩm mỹ (khói) trong ẩm thực phân tử.
- Công nghiệp kỹ thuật: Làm mát các cảm biến CCD, hệ thống MRI, máy quang phổ NMR, và ứng dụng trong hàn co ngót kim loại.
Xem thêm:
LỜI KHUYÊN KHI CHỌN MUA MÁY TẠO NITƠ LỎNG

Nếu bạn đang có ý định đầu tư thiết bị này, hãy lưu ý các yếu tố sau:
- Xác định nhu cầu công suất: Bạn cần bao nhiêu lít mỗi ngày? Các dòng máy hiện nay có dải công suất rộng, ví dụ từ 6–10 lít/ngày (LNG10) đến 70–80 lít/ngày (LNG80) để phù hợp với quy mô từ phòng thí nghiệm nhỏ đến nhà máy công nghiệp.
- Ưu tiên công nghệ PSA: Đây là công nghệ siêu sạch, vận hành tự động và cho độ tinh khiết nitơ cao nhất hiện nay.
- Kiểm tra tính năng an toàn: Nên chọn các dòng máy tích hợp máy phân tích oxy có báo động để đảm bảo an toàn cho nhân viên trong không gian kín và hệ thống khóa liên động để phòng ngừa tai nạn.
- Độ ồn và Vị trí lắp đặt: Nếu đặt trong phòng thí nghiệm, hãy chọn máy có độ ồn thấp (dưới 60-65 dBA) để không ảnh hưởng đến môi trường làm việc. Đồng thời, lưu ý độ cao so với mực nước biển của vị trí lắp đặt vì một số máy chỉ hoạt động tốt dưới 2000m-3000m.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín: Tại Việt Nam, bạn có thể tham khảo các đơn vị phân phối chính thức như Thiết Bị Việt Á, Khí Nén Việt Á để được đảm bảo về chế độ bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
Kết luận
Máy tạo nitơ lỏng không chỉ là một thiết bị kỹ thuật mà còn là một giải pháp chiến lược giúp các cơ sở y tế, phòng thí nghiệm và nhà máy sản xuất tối ưu hóa quy trình vận hành. Việc chuyển đổi từ mua LN2 sang tự sản xuất là xu thế tất yếu để đạt được sự ổn định, an toàn và hiệu quả kinh tế lâu dài.
Hãy liên hệ trực tiếp với Thiết Bị Việt Á theo thông tin sau:
- Trụ sở HN: Số 4 phố Võ Trung, Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội
- Trụ sở HCM: Đường 17, Linh Trung, Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
- Hotline 0988 947064 (em Thúy)
- thietbivietavn@gmail.com
- Thời gian làm việc: Thứ 2 – Chủ nhật (08h00 – 17h00)
- Website: https://thietbivieta.com/
- Lưu lượng khí Nitơ: 0.5 ~ 40 Nm³/h
- Điểm sương áp suất: -40 ~ -70°C
- Nhiệt độ làm việc: 5 ~ 40°C
- Nguồn điện: AC 220V / 110V – 50Hz
- Áp suất khí đầu vào: 0.6 ~ 1.0 MPa
- Nhiệt độ môi trường tối đa: 2 ~ 45°C
- Độ tinh khiết Nitơ: 98% ~ 99.999%
- Hệ điều khiển tiêu chuẩn: PLC lập trình
- Độ ồn: < 70 dB
- Hệ điều khiển nâng cao: Màn hình cảm ứng HMI
Sản phẩm chính hãng
Motor giảm tốc: 0968320186
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.