
Máy tạo khí N2 công suất lớn Tecbell TBW-450N
- Công nghệ tạo khí: Hấp phụ dao động áp suất (PSA)
- Chất hấp phụ: Carbon Molecular Sieve (CMS)
- Độ tinh khiết Nitơ: 99.5 %
- Lưu lượng khí Nitơ đầu ra: 450 Nm³/phút
- Lưu lượng khí nén đầu vào yêu cầu: 19.5 Nm³/phút
- Áp suất hấp phụ: 7 bar
- Áp suất khí nén đầu vào: 6 ~ 16 bar
- Điểm sương áp suất: ≤ -40°C
- Nhiệt độ môi trường làm việc: 5 ~ 40°C (tối đa 45°C)
- Độ ồn: < 80 dB
- Kích thước (DxRxC): 2700x1500x3200mm
Danh mục: Máy tạo khí Nitơ, Máy tạo khí Nitơ Tecbell
Máy tạo khí N2 công suất lớn Tecbell TBW-450N là giải pháp tạo khí nitơ tinh khiết, vận hành ổn định cho nhà máy sản xuất hiện đại. Thiết Bị Việt Á cung cấp Tecbell TBW-450N chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh qua hotline 0988 947064.
Đặc điểm nổi bật của máy tạo khí N2 Tecbell TBW-450N
Máy tạo khí N2 Tecbell TBW-450N được thiết kế dành cho hệ thống sản xuất cần lưu lượng khí nitơ lớn, độ tinh khiết cao và vận hành liên tục. Thiết bị phù hợp nhiều ngành công nghiệp như điện tử, thực phẩm, dược phẩm, laser và cơ khí chính xác.
Công nghệ tạo khí nitơ hiện đại
- Ứng dụng công nghệ PSA tiên tiến giúp tách khí nitơ hiệu quả.
- Độ tinh khiết khí N2 ổn định, đáp ứng yêu cầu sản xuất liên tục.
- Tiết kiệm chi phí so với sử dụng bình khí truyền thống.
Vận hành ổn định, tuổi thọ cao
- Hệ thống hoạt động tự động hoàn toàn.
- Thiết kế chắc chắn, độ bền cao.
- Dễ bảo trì và thay thế linh kiện.
Tiết kiệm chi phí doanh nghiệp
- Giảm phụ thuộc vào nguồn khí N2 đóng chai.
- Tối ưu chi phí vận chuyển và lưu trữ khí.
- Hoạt động liên tục giúp nâng cao hiệu suất sản xuất.
Khác biệt của Tecbell TBW-450N
- Công suất lớn đáp ứng nhu cầu nhà máy quy mô lớn.
- Khả năng làm việc liên tục 24/7.
- Hiệu suất tạo khí ổn định và tiết kiệm điện năng.
Thông số sản phẩm máy tạo khí N2 Tecbell TBW-450N
- Công nghệ tạo khí: Hấp phụ dao động áp suất (PSA)
- Chất hấp phụ: Carbon Molecular Sieve (CMS)
- Độ tinh khiết Nitơ: 99.5 %
- Lưu lượng khí Nitơ đầu ra: 450 Nm³/phút
- Lưu lượng khí nén đầu vào yêu cầu: 19.5 Nm³/phút
- Áp suất hấp phụ: 7 bar
- Áp suất khí nén đầu vào: 6 ~ 16 bar
- Điểm sương áp suất: ≤ -40°C
- Nhiệt độ môi trường làm việc: 5 ~ 40°C (tối đa 45°C)
- Độ ồn: < 80 dB
- Kích thước (DxRxC): 2700x1500x3200mm
Lời khuyên khi lựa chọn máy tạo khí N2 công suất lớn
Việc lựa chọn máy tạo khí nitơ phù hợp cần dựa vào lưu lượng sử dụng thực tế và độ tinh khiết khí yêu cầu. Doanh nghiệp nên ưu tiên các dòng máy có khả năng vận hành ổn định để tối ưu chi phí lâu dài.
Một số lưu ý quan trọng
- Xác định đúng nhu cầu sử dụng khí N2.
- Chọn công suất phù hợp để tránh lãng phí điện năng.
- Ưu tiên đơn vị cung cấp có hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
- Bảo trì định kỳ để đảm bảo hiệu suất hoạt động.
Kết luận: Máy tạo khí N2 công suất lớn Tecbell TBW-450N là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp cần nguồn khí nitơ ổn định, tiết kiệm và vận hành bền bỉ. Thiết bị giúp tối ưu chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả vận hành lâu dài.
Để nhận báo giá máy tạo khí N2 Tecbell TBW-450N chính hãng cùng tư vấn kỹ thuật chi tiết, hãy liên hệ ngay với Thiết Bị Việt Á. Đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.
Hãy liên hệ trực tiếp với Thiết Bị Việt Á theo thông tin sau:
- Trụ sở HN: Số 4 phố Võ Trung, Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội
- Trụ sở HCM: Đường 17, Linh Trung, Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
- Hotline: 0988 947064 (em Thúy)
- Email: thietbivietavn@gmail.com
- Thời gian làm việc: Thứ 2 – Chủ nhật (08h00 – 17h00)
- Website: https://thietbivieta.com/
- Độ tinh khiết Nitơ: 99.9%.
- Lưu lượng khí Nitơ đầu ra: 130 Nm³/phút.
- Lưu lượng khí nén đầu vào yêu cầu: 8.0 Nm³/phút.
- Áp suất khí nén đầu vào: 6 ~ 16 bar.
- Áp suất hấp phụ tiêu chuẩn: 7 bar (0.7 MPa).
- Kích thước (DxRxC): 2550 × 2000 × 2600 mm.
- Cổng kết nối: Vào Rc2 / Ra Rc1.
- Nguồn điện: 220V hoặc 380V / 50Hz.
- Độ tinh khiết Nitơ: 99.99%
- Lưu lượng khí Nitơ đầu ra: 40 Nm³/phút
- Điểm sương của Nitơ: ≤ -40°C (đảm bảo độ khô lý tưởng cho khí đầu ra)
- Lưu lượng khí nén đầu vào yêu cầu: 3.5 Nm³/phút
- Áp suất hấp phụ / Áp suất khí nén đầu vào: 7 bar / 6 ~ 16 bar
- Nhiệt độ môi trường làm việc: 2 ~ 45°C (tối ưu nhất ở 20 ~ 30°C)
- Độ ồn: ≤ 85 dB
- Kích thước (DxRxC): 2350 × 1700 × 2400 mm
- Nguồn điện: Linh hoạt 220V hoặc 380V / 50Hz
- Hiệu suất: Hệ thống có thể đạt độ tinh khiết từ 93% đến 99,999% với lưu lượng linh hoạt từ 1 – 3000 Nm³/giờ.
- Áp suất: Áp suất đầu ra thường duy trì ở mức khoảng 4 bar, nhưng có thể tùy biến lên mức cao hơn tùy theo hệ thống tích hợp.
- Vật liệu: Tháp hấp thụ có thể được làm từ thép carbon cho các ứng dụng công nghiệp thông thường hoặc thép không gỉ (inox) để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong ngành y tế, dược phẩm và thực phẩm.
Sản phẩm chính hãng
Motor giảm tốc: 0968320186
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.