Máy tạo khí Nitrogen lưu lượng cao Tecbell TBZV-40N
- Công nghệ tạo khí: Hấp phụ dao động áp suất (PSA)
- Chất hấp phụ: Carbon Molecular Sieve (CMS)
- Độ tinh khiết Nitơ: 99.999%
- Lưu lượng khí Nitơ đầu ra: 40 Nm³/phút
- Lưu lượng khí nén đầu vào yêu cầu: 5.0 Nm³/phút
- Áp suất hấp phụ: 7 bar
- Áp suất khí nén đầu vào: 6 ~ 16 bar
- Điểm sương của Nitơ: ≤ -40°C
- Nhiệt độ môi trường: 2 ~ 45°C
- Nhiệt độ làm việc tối ưu: 20 ~ 30°C
- Nhiệt độ khí sau làm mát: ≤ 45°C
- Độ ồn: ≤ 85 dB
- Kích thước (DxRxC): 2400×1850×2500mm
Danh mục: Máy tạo khí Nitơ, Máy tạo khí Nitơ Tecbell
Máy tạo khí Nitrogen lưu lượng cao Tecbell TBZV-40N là giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp cần nguồn khí Nitơ sạch, ổn định và tiết kiệm chi phí vận hành. Thiết Bị Việt Á cung cấp máy chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng qua hotline 0988 947064.
Đặc điểm nổi bật của Máy tạo khí Nitrogen lưu lượng cao Tecbell TBZV-40N
Máy tạo khí Nitrogen Tecbell TBZV-40N được thiết kế theo công nghệ tách khí hiện đại, đáp ứng nhu cầu sử dụng Nitơ liên tục trong sản xuất công nghiệp. Thiết bị giúp doanh nghiệp chủ động nguồn khí, giảm phụ thuộc vào khí đóng chai truyền thống.
Công nghệ tạo khí Nitrogen tiên tiến
- Ứng dụng công nghệ PSA hiện đại
- Tạo khí Nitơ tinh khiết ổn định
- Hoạt động tự động hoàn toàn
- Tiết kiệm điện năng hiệu quả
Hiệu suất vận hành vượt trội
- Lưu lượng khí Nitrogen lớn
- Độ tinh khiết Nitơ cao
- Áp suất ổn định liên tục
- Đáp ứng nhu cầu sản xuất quy mô lớn
Thiết kế tối ưu cho nhà máy
- Kết cấu chắc chắn, bền bỉ
- Dễ dàng bảo trì và vận hành
- Hệ thống điều khiển thông minh
- Tiếng ồn thấp khi hoạt động

Ưu điểm khác biệt của Tecbell TBZV-40N
So với phương pháp sử dụng bình khí Nitơ truyền thống, Máy tạo khí Nitrogen lưu lượng cao Tecbell TBZV-40N giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành dài hạn. Thiết bị phù hợp với nhiều ngành như thực phẩm, điện tử, laser, cơ khí và dược phẩm.
Lợi ích khi sử dụng
- Chủ động nguồn khí Nitơ 24/7
- Giảm chi phí mua khí đóng chai
- Hạn chế rủi ro gián đoạn sản xuất
- An toàn và thân thiện môi trường
- Tuổi thọ thiết bị cao
Thông số sản phẩm Máy tạo khí Nitrogen Tecbell TBZV-40N
- Công nghệ tạo khí: Hấp phụ dao động áp suất (PSA)
- Chất hấp phụ: Carbon Molecular Sieve (CMS)
- Độ tinh khiết Nitơ: 99.999%
- Lưu lượng khí Nitơ đầu ra: 40 Nm³/phút
- Lưu lượng khí nén đầu vào yêu cầu: 5.0 Nm³/phút
- Áp suất hấp phụ: 7 bar
- Áp suất khí nén đầu vào: 6 ~ 16 bar
- Điểm sương của Nitơ: ≤ -40°C
- Nhiệt độ môi trường: 2 ~ 45°C
- Nhiệt độ làm việc tối ưu: 20 ~ 30°C
- Nhiệt độ khí sau làm mát: ≤ 45°C
- Độ ồn: ≤ 85 dB
- Kích thước (DxRxC): 2400×1850×2500mm
Lời khuyên khi lựa chọn máy tạo khí Nitrogen
Để lựa chọn Máy tạo khí Nitrogen phù hợp, doanh nghiệp cần xác định rõ nhu cầu lưu lượng khí, độ tinh khiết Nitơ và thời gian vận hành thực tế. Việc đầu tư đúng công suất sẽ giúp tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Thiết Bị Việt Á khuyến nghị khách hàng nên:
- Kiểm tra nhu cầu sử dụng khí thực tế
- Lựa chọn máy đúng công suất vận hành
- Bảo trì định kỳ hệ thống tạo khí
- Sử dụng linh kiện và vật tư chính hãng
Kết luận: Máy tạo khí Nitrogen lưu lượng cao Tecbell TBZV-40N là giải pháp tạo khí Nitơ hiện đại, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu suất và đảm bảo nguồn khí ổn định lâu dài. Đây là lựa chọn phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp yêu cầu nguồn Nitrogen chất lượng cao.
Hãy liên hệ trực tiếp với Thiết Bị Việt Á để được tư vấn chi tiết và báo giá nhanh chóng. Đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn hệ thống phù hợp nhất cho doanh nghiệp của bạn.
- Trụ sở HN: Số 4 phố Võ Trung, Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội
- Trụ sở HCM: Đường 17, Linh Trung, Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
- Hotline: 0988 947064 (em Thúy)
- Email: thietbivietavn@gmail.com
- Thời gian làm việc: Thứ 2 – Chủ nhật (08h00 – 17h00)
- Website: https://thietbivieta.com/
- Công nghệ tạo khí: Hấp phụ dao động áp suất (PSA)
- Chất hấp phụ: Carbon Molecular Sieve (CMS)
- Độ tinh khiết Nitơ: 99.9 %
- Lưu lượng khí Nitơ đầu ra: 90 Nm³/phút
- Lưu lượng khí nén đầu vào yêu cầu:5.5 Nm³/phút
- Áp suất hấp phụ: 7 bar
- Áp suất khí nén đầu vào: 6 ~ 16 bar
- Điểm sương áp suất: ≤ -40°C
- Nhiệt độ môi trường làm việc: 5 ~ 40°C (tối đa 45°C)
- Độ ồn: < 80 dB
- Kích thước (DxRxC): 2200x1850x2500mm
- Công nghệ tạo khí: Hấp phụ dao động áp suất (PSA)
- Chất hấp phụ: Carbon Molecular Sieve (CMS)
- Độ tinh khiết Nitơ: 99.9%
- Lưu lượng khí Nitơ đầu ra: 30 Nm³/phút
- Lưu lượng khí nén đầu vào yêu cầu: 1.85 Nm³/phút
- Áp suất hấp phụ: 7 bar
- Áp suất khí nén đầu vào: 6 ~ 16 bar
- Điểm sương áp suất: -40 ~ -70°C
- Nhiệt độ môi trường làm việc: -10 ~ 50°C
- Nhiệt độ khí sau làm mát: ≤ 45°C
- Độ ồn: < 78 dB
- Kích thước (DxRxC): 400x1480x1750mm
- Công nghệ tạo khí: Hấp phụ dao động áp suất (PSA)
- Chất hấp phụ: Carbon Molecular Sieve (CMS)
- Độ tinh khiết Nitơ: 99.999%
- Lưu lượng khí Nitơ đầu ra: 30 Nm³/phút
- Lưu lượng khí nén đầu vào yêu cầu: 3.5 Nm³/phút
- Áp suất hấp phụ: 7 bar
- Áp suất khí nén đầu vào: 6 ~ 16 bar
- Điểm sương áp suất: -40 ~ -70°C
- Nhiệt độ môi trường làm việc: -10 ~ 50°C
- Nhiệt độ khí sau làm mát: ≤ 45°C
- Độ ồn: < 78 dB
- Kích thước (DxRxC): 830×1480×1750mm
- Độ tinh khiết Nitơ: 99.999%.
- Lưu lượng khí Nitơ đầu ra: 20 Nm³/phút.
- Lưu lượng khí nén đầu vào yêu cầu: 2.5 Nm³/phút.
- Áp suất hấp phụ / Áp suất đầu vào: 7 bar / 6 ~ 16 bar.
- Điểm sương áp suất: -40 ~ -70°C.
- Nhiệt độ môi trường làm việc: -10 ~ 50°C,.
- Kích thước (DxRxC): 500 × 1880 × 1750 mm,.
- Trọng lượng: 520 kg.
- Nguồn điện: 220V / 1P / 50Hz.
- Cổng kết nối: G3/4.
Sản phẩm chính hãng
Motor giảm tốc: 0968320186 
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.